common people
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những người bình thường, đại chúng, công chúng: Chỉ tập thể những người thuộc tầng lớp xã hội bình thường, không thuộc giới quý tộc, giàu có hay có địa vị cao. Từ này nhấn mạnh đến đa số người dân trong một xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The policies should benefit the common people. (Các chính sách nên mang lại lợi ích cho những người dân bình thường.)
- The king was loved by the common people. (Nhà vua được những người dân thường yêu mến.)
- This music appeals to the common people. (Thể loại nhạc này hấp dẫn đại chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the common people": Cụm từ cố định, luôn sử dụng với mạo từ "the" để chỉ toàn thể tầng lớp bình dân trong xã hội, đối lập với giới thượng lưu hoặc giới cầm quyền.
- The revolution was led by the common people. (Cuộc cách mạng được lãnh đạo bởi những người dân thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Commoner (n): người dân thường, không thuộc tầng lớp quý tộc.
- He was a commoner who rose to power. (Ông ấy là một người dân thường đã vươn lên nắm quyền lực.)
- The masses (n): quần chúng nhân dân, đại chúng.
- A leader must understand the needs of the masses. (Một nhà lãnh đạo phải hiểu nhu cầu của quần chúng.)
- The populace (n): dân chúng, toàn thể người dân.
- The new law was unpopular with the general populace. (Luật mới không được lòng dân chúng.)
Từ đồng nghĩa
- The general public: công chúng nói chung.
- Ordinary people: người bình thường.
- Everyday people: người dân thường nhật.
Từ trái nghĩa
- The aristocracy: tầng lớp quý tộc.
- The elite: giới tinh hoa, tầng lớp ưu tú.
- The nobility: giới quý tộc.
Thành ngữ liên quan
- Man of the people: người của dân (chỉ chính khách được lòng dân chúng).
- The mayor was considered a true man of the people. (Vị thị trưởng được coi là một người thực sự của dân.)
Noun
- những người bình thường, đại chúng, công chúng.
- they're just country folkHọ chỉ là những người dân quê.
- folks around here drink moonshinenhững người dân quanh đây thường uống rượu lậu.
- the common people determine the group character and preserve its customs from one generation to the nextcông chúng quyết định đặc điểm của nhóm người và bảo tồn phong tục từ thế hệ này sang thế hệ khác.